ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nồi cơm điện" (1件)
nồi cơm điện

日本語
名炊飯器
Nhà tôi có một nồi cơm điện mới.
我が家には新しい炊飯器がある。
類語検索結果 "nồi cơm điện" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nồi cơm điện" (1件)
Nhà tôi có một nồi cơm điện mới.
我が家には新しい炊飯器がある。
